YiWordsYiWords

tuōchēfángdàosuǒ

khóa chống trộm

danh từ tiếng Trung
摩托车防盗锁 khóa chống trộm

Cụm từ thường dùng

tuōchēfángdàosuǒ
khóa chống trộm xe máy
tuōchēfángdàosuǒgānglǎnsuǒ
khóa dây chống trộm

Câu ví dụ

gěixīntuōchēmǎiletuōchēfángdàosuǒ
Tôi mua khóa chống trộm cho xe máy mới.
这种zhè zhǒng摩托车mó tuō chē防盗锁fáng dào suǒhěn安全ān quán
Khóa chống trộm này rất an toàn.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"khóa chống trộm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khóa chống trộm" trong tiếng Trung là 摩托车防盗锁, đọc là mó tuō chē fáng dào suǒ.
摩托车防盗锁 nghĩa là gì?
摩托车防盗锁 (mó tuō chē fáng dào suǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "khóa chống trộm".
摩托车防盗锁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摩托车防盗锁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摩托车防盗锁 như thế nào?
Ví dụ: 我给新摩托车买了摩托车防盗锁。 (Tôi mua khóa chống trộm cho xe máy mới.); 这种摩托车防盗锁很安全。 (Khóa chống trộm này rất an toàn.).

Muốn nhớ "摩托车防盗锁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí