"khăn giấy cuộn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khăn giấy cuộn" trong tiếng Trung là 卷纸, đọc là juàn zhǐ.
卷纸 nghĩa là gì?
卷纸 (juàn zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "khăn giấy cuộn".
卷纸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 卷纸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 卷纸 như thế nào?
Ví dụ: 我刚买了一卷卷纸。 (Tôi vừa mua một cuộn khăn giấy cuộn.); 卷纸用于卫生间。 (Khăn giấy cuộn dùng trong nhà vệ sinh.).