"thùng xốp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thùng xốp" trong tiếng Trung là 泡沫箱, đọc là pào mò xiāng.
泡沫箱 nghĩa là gì?
泡沫箱 (pào mò xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thùng xốp".
泡沫箱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 泡沫箱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 泡沫箱 như thế nào?
Ví dụ: 我用泡沫箱装冰块。 (Tôi dùng thùng xốp để đựng đá.); 泡沫箱轻便易携带。 (Thùng xốp nhẹ và dễ mang theo.).