YiWordsYiWords

pàoxiāng

thùng xốp

danh từ tiếng Trung
泡沫箱 thùng xốp

Cụm từ thường dùng

bǎowēnpàoxiāng
thùng xốp giữ lạnh
zhuāngpàoxiāng
thùng xốp đựng cá

Câu ví dụ

yòngpàoxiāngzhuāngbīngkuài
Tôi dùng thùng xốp để đựng đá.
pàoxiāngqīng便biànxiédài
Thùng xốp nhẹ và dễ mang theo.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"thùng xốp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thùng xốp" trong tiếng Trung là 泡沫箱, đọc là pào mò xiāng.
泡沫箱 nghĩa là gì?
泡沫箱 (pào mò xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thùng xốp".
泡沫箱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 泡沫箱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 泡沫箱 như thế nào?
Ví dụ: 我用泡沫箱装冰块。 (Tôi dùng thùng xốp để đựng đá.); 泡沫箱轻便易携带。 (Thùng xốp nhẹ và dễ mang theo.).

Muốn nhớ "泡沫箱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí