"chổi lông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chổi lông" trong tiếng Trung là 鸡毛掸子, đọc là jī máo dǎn zǐ.
鸡毛掸子 nghĩa là gì?
鸡毛掸子 (jī máo dǎn zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chổi lông".
鸡毛掸子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鸡毛掸子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鸡毛掸子 như thế nào?
Ví dụ: 我奶奶常用鸡毛掸子扫灰。 (Bà tôi thường dùng chổi lông quét bụi.); 这个鸡毛掸子很轻。 (Chổi lông này rất nhẹ.).