YiWordsYiWords

máodǎn

chổi lông

danh từ tiếng Trung
鸡毛掸子 chổi lông

Cụm từ thường dùng

máodǎn
chổi lông gà
cháng鸡毛掸子jī máo dǎn zi
chổi lông dài

Câu ví dụ

奶奶nǎi nai常用cháng yòng鸡毛掸子jī máo dǎn zisǎohuī
Bà tôi thường dùng chổi lông quét bụi.
zhègemáodǎnhěnqīng
Chổi lông này rất nhẹ.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"chổi lông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chổi lông" trong tiếng Trung là 鸡毛掸子, đọc là jī máo dǎn zǐ.
鸡毛掸子 nghĩa là gì?
鸡毛掸子 (jī máo dǎn zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chổi lông".
鸡毛掸子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鸡毛掸子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鸡毛掸子 như thế nào?
Ví dụ: 我奶奶常用鸡毛掸子扫灰。 (Bà tôi thường dùng chổi lông quét bụi.); 这个鸡毛掸子很轻。 (Chổi lông này rất nhẹ.).

Muốn nhớ "鸡毛掸子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí