"bào chữa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bào chữa" trong tiếng Trung là 辩护, đọc là biàn hù.
辩护 nghĩa là gì?
辩护 (biàn hù) trong tiếng Trung có nghĩa là "bào chữa".
辩护 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 辩护 ngay trên trang này.
Đặt câu với 辩护 như thế nào?
Ví dụ: 律师正在为当事人辩护。 (Luật sư đang bào chữa cho thân chủ.); 他为自己辩护。 (Anh ấy tự bào chữa cho mình.).