YiWordsYiWords

wěizào

giả mạo

động từ tiếng Trung
伪造 giả mạo

Cụm từ thường dùng

wěizàoqiānmíng
giả mạo chữ ký
wěizàozhèngjiàn
giả mạo giấy tờ

Câu ví dụ

yīnwěizàozhèngjiànbèi
Anh ta bị bắt vì giả mạo giấy tờ.
yīng伪造wěi zào他人tā rén签名qiān míng
Không nên giả mạo chữ ký người khác.

Từ vựng pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"giả mạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giả mạo" trong tiếng Trung là 伪造, đọc là wěi zào.
伪造 nghĩa là gì?
伪造 (wěi zào) trong tiếng Trung có nghĩa là "giả mạo".
伪造 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 伪造 ngay trên trang này.
Đặt câu với 伪造 như thế nào?
Ví dụ: 他因伪造证件被捕。 (Anh ta bị bắt vì giả mạo giấy tờ.); 不应伪造他人签名。 (Không nên giả mạo chữ ký người khác.).

Muốn nhớ "伪造" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí