"giả mạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giả mạo" trong tiếng Trung là 伪造, đọc là wěi zào.
伪造 nghĩa là gì?
伪造 (wěi zào) trong tiếng Trung có nghĩa là "giả mạo".
伪造 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 伪造 ngay trên trang này.
Đặt câu với 伪造 như thế nào?
Ví dụ: 他因伪造证件被捕。 (Anh ta bị bắt vì giả mạo giấy tờ.); 不应伪造他人签名。 (Không nên giả mạo chữ ký người khác.).