YiWordsYiWords

zhèngrén

nhân chứng

danh từ tiếng Trung
证人 nhân chứng

Cụm từ thường dùng

ànjiànzhèngrén
nhân chứng vụ án
zhèngrénzhèng
lời khai nhân chứng

Câu ví dụ

jǐngcháxúnzhǎozhèngrén
Cảnh sát tìm nhân chứng.
zhèngrénjiǎngshùliǎoshìqíngjīngguò
Nhân chứng kể lại sự việc.

Từ vựng pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"nhân chứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân chứng" trong tiếng Trung là 证人, đọc là zhèng rén.
证人 nghĩa là gì?
证人 (zhèng rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân chứng".
证人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 证人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 证人 như thế nào?
Ví dụ: 警察寻找证人。 (Cảnh sát tìm nhân chứng.); 证人讲述了事情经过。 (Nhân chứng kể lại sự việc.).

Muốn nhớ "证人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí