"kháng cáo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kháng cáo" trong tiếng Trung là 上诉, đọc là shàng sù.
上诉 nghĩa là gì?
上诉 (shàng sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "kháng cáo".
上诉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上诉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上诉 như thế nào?
Ví dụ: 他决定上诉。 (Anh ấy quyết định kháng cáo.); 律师正在准备上诉材料。 (Luật sư đang chuẩn bị hồ sơ kháng cáo.).