YiWordsYiWords

biànhuà

biến đổi

động từ tiếng Trung
变化 biến đổi

Cụm từ thường dùng

hòubiànhuà
biến đổi khí hậu
yīnbiànhuà
biến đổi gen

Câu ví dụ

环境huán jìng正在zhèng zài迅速xùn sù变化biàn huà
Môi trường đang biến đổi nhanh chóng.
biànhuàlemendeshēnghuó
Công nghệ biến đổi cuộc sống của chúng ta.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"biến đổi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biến đổi" trong tiếng Trung là 变化, đọc là biàn huà.
变化 nghĩa là gì?
变化 (biàn huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "biến đổi".
变化 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 变化 ngay trên trang này.
Đặt câu với 变化 như thế nào?
Ví dụ: 环境正在迅速变化。 (Môi trường đang biến đổi nhanh chóng.); 科技变化了我们的生活。 (Công nghệ biến đổi cuộc sống của chúng ta.).

Muốn nhớ "变化" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí