YiWordsYiWords

đăng

động từ tiếng Trung
发布 đăng

Cụm từ thường dùng

发布fā bù帖子tiě zi
đăng bài viết
发布fā bù照片zhào piàn
đăng ảnh

Câu ví dụ

gāng发布fā bùle一个yī gèxīn视频shì pín
Tôi vừa đăng một video mới.
发布fā bù照片zhào piànlema
Bạn đã đăng ảnh chưa?

Khởi đầu Internet

Câu hỏi thường gặp

"đăng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đăng" trong tiếng Trung là 发布, đọc là fā bù.
发布 nghĩa là gì?
发布 (fā bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đăng".
发布 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发布 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发布 như thế nào?
Ví dụ: 我刚发布了一个新视频。 (Tôi vừa đăng một video mới.); 你发布照片了吗? (Bạn đã đăng ảnh chưa?).

Muốn nhớ "发布" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí