"đăng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đăng" trong tiếng Trung là 发布, đọc là fā bù.
发布 nghĩa là gì?
发布 (fā bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đăng".
发布 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发布 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发布 như thế nào?
Ví dụ: 我刚发布了一个新视频。 (Tôi vừa đăng một video mới.); 你发布照片了吗? (Bạn đã đăng ảnh chưa?).