YiWordsYiWords

zhì

sao chép

động từ tiếng Trung
复制 sao chép

Cụm từ thường dùng

zhìshù
sao chép dữ liệu
zhìwénjiàn
sao chép tập tin

Câu ví dụ

néngzhìzhèfènwénjiànma
Bạn có thể sao chép tài liệu này không?
jīngzhìhǎole
Tôi đã sao chép xong.

Khởi đầu Internet

Câu hỏi thường gặp

"sao chép" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sao chép" trong tiếng Trung là 复制, đọc là fù zhì.
复制 nghĩa là gì?
复制 (fù zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "sao chép".
复制 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 复制 ngay trên trang này.
Đặt câu với 复制 như thế nào?
Ví dụ: 你能复制这份文件吗? (Bạn có thể sao chép tài liệu này không?); 我已经复制好了。 (Tôi đã sao chép xong.).

Muốn nhớ "复制" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí