YiWordsYiWords

biānjìng

biên giới

danh từ tiếng Trung
边境 biên giới

Cụm từ thường dùng

guójiābiānjìng
biên giới quốc gia
bǎowèibiānjìng
bảo vệ biên giới

Câu ví dụ

menzhùzàibiānjìngjìn
Chúng tôi sống gần biên giới.
jūnduìměitiānxúnluóbiānjìng
Quân đội tuần tra biên giới mỗi ngày.

Địa hình và thủy vực

Câu hỏi thường gặp

"biên giới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biên giới" trong tiếng Trung là 边境, đọc là biān jìng.
边境 nghĩa là gì?
边境 (biān jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "biên giới".
边境 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 边境 ngay trên trang này.
Đặt câu với 边境 như thế nào?
Ví dụ: 我们住在边境附近。 (Chúng tôi sống gần biên giới.); 军队每天巡逻边境。 (Quân đội tuần tra biên giới mỗi ngày.).

Muốn nhớ "边境" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí