YiWordsYiWords

đất đai

danh từ tiếng Trung
大地 đất đai

Cụm từ thường dùng

肥沃féi wòde大地dà dì
đất đai màu mỡ
大地dà dì使用权shǐ yòng quán
quyền sử dụng đất đai

Câu ví dụ

农民nóng mínzài大地dà dìshàng劳作láo zuò
Nông dân làm việc trên đất đai.
这里zhè lǐde大地dà dìhěn广阔guǎng kuò
Đất đai ở đây rất rộng.

Địa hình và thủy vực

Câu hỏi thường gặp

"đất đai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đất đai" trong tiếng Trung là 大地, đọc là dà dì.
大地 nghĩa là gì?
大地 (dà dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đất đai".
大地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大地 như thế nào?
Ví dụ: 农民在大地上劳作。 (Nông dân làm việc trên đất đai.); 这里的大地很广阔。 (Đất đai ở đây rất rộng.).

Muốn nhớ "大地" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí