YiWordsYiWords

liú

sông ngòi

danh từ tiếng Trung
河流 sông ngòi

Cụm từ thường dùng

河流hé liú系统xì tǒng
hệ thống sông ngòi
河流hé liú发展fā zhǎn
phát triển sông ngòi

Câu ví dụ

yuènányǒuduōliú
Việt Nam có nhiều sông ngòi.
河流hé liúzài农业nóng yèzhōng起着qǐ zhe重要zhòng yào作用zuò yòng
Sông ngòi đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp.

Địa hình và thủy vực

Câu hỏi thường gặp

"sông ngòi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sông ngòi" trong tiếng Trung là 河流, đọc là hé liú.
河流 nghĩa là gì?
河流 (hé liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "sông ngòi".
河流 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 河流 ngay trên trang này.
Đặt câu với 河流 như thế nào?
Ví dụ: 越南有许多河流。 (Việt Nam có nhiều sông ngòi.); 河流在农业中起着重要作用。 (Sông ngòi đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp.).

Muốn nhớ "河流" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí