"sông ngòi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sông ngòi" trong tiếng Trung là 河流, đọc là hé liú.
河流 nghĩa là gì?
河流 (hé liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "sông ngòi".
河流 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 河流 ngay trên trang này.
Đặt câu với 河流 như thế nào?
Ví dụ: 越南有许多河流。 (Việt Nam có nhiều sông ngòi.); 河流在农业中起着重要作用。 (Sông ngòi đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp.).