YiWordsYiWords

quēkǒu

khe hở

danh từ tiếng Trung
缺口 khe hở

Cụm từ thường dùng

xiǎoquēkǒu
khe hở nhỏ
ānquánquēkǒu
khe hở an ninh

Câu ví dụ

qiángshàngyǒuquēkǒu
Có một khe hở trên tường.
menyàozhègequēkǒu
Chúng ta cần khắc phục khe hở này.

Địa hình và thủy vực

Câu hỏi thường gặp

"khe hở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khe hở" trong tiếng Trung là 缺口, đọc là quē kǒu.
缺口 nghĩa là gì?
缺口 (quē kǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "khe hở".
缺口 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 缺口 ngay trên trang này.
Đặt câu với 缺口 như thế nào?
Ví dụ: 墙上有个缺口。 (Có một khe hở trên tường.); 我们需要弥补这个缺口。 (Chúng ta cần khắc phục khe hở này.).

Muốn nhớ "缺口" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí