"khe hở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khe hở" trong tiếng Trung là 缺口, đọc là quē kǒu.
缺口 nghĩa là gì?
缺口 (quē kǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "khe hở".
缺口 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 缺口 ngay trên trang này.
Đặt câu với 缺口 như thế nào?
Ví dụ: 墙上有个缺口。 (Có một khe hở trên tường.); 我们需要弥补这个缺口。 (Chúng ta cần khắc phục khe hở này.).