"máy tính cầm tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy tính cầm tay" trong tiếng Trung là 计算器, đọc là jì suàn qì.
计算器 nghĩa là gì?
计算器 (jì suàn qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy tính cầm tay".
计算器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 计算器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 计算器 như thế nào?
Ví dụ: 我用计算器计算。 (Tôi dùng máy tính cầm tay để tính toán.); 计算器很方便。 (Máy tính cầm tay rất tiện lợi.).