YiWordsYiWords

biànhuàn

biến hóa khôn lường

cụm từ tiếng Trung
变幻莫测 biến hóa khôn lường

Cụm từ thường dùng

shìbiànhuàn
tình hình biến hóa khôn lường
tiānbiànhuàn
thời tiết biến hóa khôn lường

Câu ví dụ

zhèdetiānbiànhuàn
Thời tiết ở đây biến hóa khôn lường.
jīngxíngshìbiànhuàn
Tình hình kinh tế biến hóa khôn lường.

Hiện tượng thời tiết

Câu hỏi thường gặp

"biến hóa khôn lường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biến hóa khôn lường" trong tiếng Trung là 变幻莫测, đọc là biàn huàn mò cè.
变幻莫测 nghĩa là gì?
变幻莫测 (biàn huàn mò cè) trong tiếng Trung có nghĩa là "biến hóa khôn lường".
变幻莫测 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 变幻莫测 ngay trên trang này.
Đặt câu với 变幻莫测 như thế nào?
Ví dụ: 这里的天气变幻莫测。 (Thời tiết ở đây biến hóa khôn lường.); 经济形势变幻莫测。 (Tình hình kinh tế biến hóa khôn lường.).

Muốn nhớ "变幻莫测" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí