"biến hóa khôn lường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biến hóa khôn lường" trong tiếng Trung là 变幻莫测, đọc là biàn huàn mò cè.
变幻莫测 nghĩa là gì?
变幻莫测 (biàn huàn mò cè) trong tiếng Trung có nghĩa là "biến hóa khôn lường".
变幻莫测 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 变幻莫测 ngay trên trang này.
Đặt câu với 变幻莫测 như thế nào?
Ví dụ: 这里的天气变幻莫测。 (Thời tiết ở đây biến hóa khôn lường.); 经济形势变幻莫测。 (Tình hình kinh tế biến hóa khôn lường.).