"máy biến áp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy biến áp" trong tiếng Trung là 变压器, đọc là biàn yā qì.
变压器 nghĩa là gì?
变压器 (biàn yā qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy biến áp".
变压器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 变压器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 变压器 như thế nào?
Ví dụ: 这个变压器很重。 (Máy biến áp này rất nặng.); 我们需要更换新的变压器。 (Chúng tôi cần thay máy biến áp mới.).