YiWordsYiWords

biàn

máy biến áp

danh từ tiếng Trung
变压器 máy biến áp

Cụm từ thường dùng

ǒubiàn
máy biến áp tự ngẫu
dòngbiàn
máy biến áp lực

Câu ví dụ

这个zhè gè变压器biàn yā qìhěnzhòng
Máy biến áp này rất nặng.
我们wǒ men需要xū yào更换gēng huàn新的xīn de变压器biàn yā qì
Chúng tôi cần thay máy biến áp mới.

Từ vựng thiết bị điện tử nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"máy biến áp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy biến áp" trong tiếng Trung là 变压器, đọc là biàn yā qì.
变压器 nghĩa là gì?
变压器 (biàn yā qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy biến áp".
变压器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 变压器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 变压器 như thế nào?
Ví dụ: 这个变压器很重。 (Máy biến áp này rất nặng.); 我们需要更换新的变压器。 (Chúng tôi cần thay máy biến áp mới.).

Muốn nhớ "变压器" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí