YiWordsYiWords

biǎobái

tỏ tình

động từ tiếng Trung
表白 tỏ tình

Cụm từ thường dùng

xiàngmǒurénbiǎobái
tỏ tình với ai

Câu ví dụ

xiàngbiǎobáile
Anh ấy đã tỏ tình với cô ấy.
gǎnbiǎobái
Tôi không dám tỏ tình.

Nghệ thuật nói chuyện

Câu hỏi thường gặp

"tỏ tình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tỏ tình" trong tiếng Trung là 表白, đọc là biǎo bái.
表白 nghĩa là gì?
表白 (biǎo bái) trong tiếng Trung có nghĩa là "tỏ tình".
表白 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 表白 ngay trên trang này.
Đặt câu với 表白 như thế nào?
Ví dụ: 他向她表白了。 (Anh ấy đã tỏ tình với cô ấy.); 我不敢表白。 (Tôi không dám tỏ tình.).

Muốn nhớ "表白" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí