YiWordsYiWords

tǎohǎo

lấy lòng

động từ tiếng Trung
讨好 lấy lòng

Cụm từ thường dùng

tǎohǎolǎobǎn
lấy lòng sếp
tǎohào
lấy lòng khách hàng

Câu ví dụ

zǒngshìxiǎngtǎohǎolǎobǎn
Anh ấy luôn cố lấy lòng sếp.
hěnhuìtǎohǎobiérén
Cô ấy biết cách lấy lòng người khác.

Nghệ thuật nói chuyện

Câu hỏi thường gặp

"lấy lòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lấy lòng" trong tiếng Trung là 讨好, đọc là tǎo hǎo.
讨好 nghĩa là gì?
讨好 (tǎo hǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "lấy lòng".
讨好 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 讨好 ngay trên trang này.
Đặt câu với 讨好 như thế nào?
Ví dụ: 他总是想讨好老板。 (Anh ấy luôn cố lấy lòng sếp.); 她很会讨好别人。 (Cô ấy biết cách lấy lòng người khác.).

Muốn nhớ "讨好" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí