"tái hiện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tái hiện" trong tiếng Trung là 重现, đọc là chóng xiàn.
重现 nghĩa là gì?
重现 (chóng xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tái hiện".
重现 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 重现 ngay trên trang này.
Đặt câu với 重现 như thế nào?
Ví dụ: 电影重现了战争时期。 (Bộ phim tái hiện lại thời kỳ chiến tranh.); 故事重现了往日的情感。 (Câu chuyện tái hiện cảm xúc xưa.).