YiWordsYiWords

chóngxiàn

tái hiện

động từ tiếng Trung
重现 tái hiện

Cụm từ thường dùng

重现chóng xiàn记忆jì yì
tái hiện ký ức
重现chóng xiàn历史lì shǐ
tái hiện lịch sử

Câu ví dụ

电影diàn yǐng重现chóng xiànle战争zhàn zhēng时期shí qī
Bộ phim tái hiện lại thời kỳ chiến tranh.
故事gù shì重现chóng xiànle往日wǎng rìde情感qíng gǎn
Câu chuyện tái hiện cảm xúc xưa.

Nghệ thuật nói chuyện

Câu hỏi thường gặp

"tái hiện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tái hiện" trong tiếng Trung là 重现, đọc là chóng xiàn.
重现 nghĩa là gì?
重现 (chóng xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tái hiện".
重现 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 重现 ngay trên trang này.
Đặt câu với 重现 như thế nào?
Ví dụ: 电影重现了战争时期。 (Bộ phim tái hiện lại thời kỳ chiến tranh.); 故事重现了往日的情感。 (Câu chuyện tái hiện cảm xúc xưa.).

Muốn nhớ "重现" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí