YiWordsYiWords

Cùng cách viết:不利

không để ý

động từ tiếng Trung
不理 không để ý

Cụm từ thường dùng

mǒurén
không để ý đến ai
yán
không để ý lời nói

Câu ví dụ

Cô ấy không để ý đến tôi.
chángchángxǐng
Anh ấy thường không để ý lời nhắc nhở.

Nghệ thuật nói chuyện

Câu hỏi thường gặp

"không để ý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không để ý" trong tiếng Trung là 不理, đọc là bù lǐ.
不理 nghĩa là gì?
不理 (bù lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "không để ý".
不理 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不理 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不理 như thế nào?
Ví dụ: 她不理我。 (Cô ấy không để ý đến tôi.); 他常常不理提醒。 (Anh ấy thường không để ý lời nhắc nhở.).

Muốn nhớ "不理" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí