YiWordsYiWords

jiāoliú

giao lưu

động từ tiếng Trung
交流 giao lưu

Cụm từ thường dùng

wénhuàjiāoliú
giao lưu văn hóa
péngyǒujiāoliú
giao lưu bạn bè

Câu ví dụ

我们wǒ men经常jīng cháng互相hù xiāng交流jiāo liú
Chúng tôi thường xuyên giao lưu với nhau.
交流jiāo liú活动huó dòng进行jìn xíngdehěn热烈rè liè
Buổi giao lưu diễn ra rất sôi nổi.

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"giao lưu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giao lưu" trong tiếng Trung là 交流, đọc là jiāo liú.
交流 nghĩa là gì?
交流 (jiāo liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "giao lưu".
交流 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 交流 ngay trên trang này.
Đặt câu với 交流 như thế nào?
Ví dụ: 我们经常互相交流。 (Chúng tôi thường xuyên giao lưu với nhau.); 交流活动进行得很热烈。 (Buổi giao lưu diễn ra rất sôi nổi.).

Muốn nhớ "交流" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí