"giao lưu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giao lưu" trong tiếng Trung là 交流, đọc là jiāo liú.
交流 nghĩa là gì?
交流 (jiāo liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "giao lưu".
交流 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 交流 ngay trên trang này.
Đặt câu với 交流 như thế nào?
Ví dụ: 我们经常互相交流。 (Chúng tôi thường xuyên giao lưu với nhau.); 交流活动进行得很热烈。 (Buổi giao lưu diễn ra rất sôi nổi.).