"phát biểu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phát biểu" trong tiếng Trung là 发表, đọc là fā biǎo.
发表 nghĩa là gì?
发表 (fā biǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "phát biểu".
发表 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发表 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发表 như thế nào?
Ví dụ: 他在会议上发表。 (Anh ấy phát biểu trong cuộc họp.); 我想发表意见。 (Tôi muốn phát biểu ý kiến.).