YiWordsYiWords

biǎo

phát biểu

động từ tiếng Trung
发表 phát biểu

Cụm từ thường dùng

发表fā biǎo意见yì jiàn
phát biểu ý kiến
zài公众gōng zhòng面前miàn qián发表fā biǎo
phát biểu trước công chúng

Câu ví dụ

zài会议huì yìshàng发表fā biǎo
Anh ấy phát biểu trong cuộc họp.
xiǎng发表fā biǎo意见yì jiàn
Tôi muốn phát biểu ý kiến.

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"phát biểu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phát biểu" trong tiếng Trung là 发表, đọc là fā biǎo.
发表 nghĩa là gì?
发表 (fā biǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "phát biểu".
发表 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发表 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发表 như thế nào?
Ví dụ: 他在会议上发表。 (Anh ấy phát biểu trong cuộc họp.); 我想发表意见。 (Tôi muốn phát biểu ý kiến.).

Muốn nhớ "发表" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí