"mục lục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mục lục" trong tiếng Trung là 目录, đọc là mù lù.
目录 nghĩa là gì?
目录 (mù lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "mục lục".
目录 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 目录 ngay trên trang này.
Đặt câu với 目录 như thế nào?
Ví dụ: 你可以先看目录再读。 (Bạn hãy xem mục lục trước khi đọc.); 这本书的目录很清楚。 (Cuốn sách này có mục lục rõ ràng.).