YiWordsYiWords

mục lục

danh từ tiếng Trung
目录 mục lục

Cụm từ thường dùng

shū
mục lục sách
chákàn
xem mục lục

Câu ví dụ

xiānkànzài
Bạn hãy xem mục lục trước khi đọc.
zhèběnshūdehěnqīngchǔ
Cuốn sách này có mục lục rõ ràng.

Vật dụng bàn học

Câu hỏi thường gặp

"mục lục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mục lục" trong tiếng Trung là 目录, đọc là mù lù.
目录 nghĩa là gì?
目录 (mù lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "mục lục".
目录 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 目录 ngay trên trang này.
Đặt câu với 目录 như thế nào?
Ví dụ: 你可以先看目录再读。 (Bạn hãy xem mục lục trước khi đọc.); 这本书的目录很清楚。 (Cuốn sách này có mục lục rõ ràng.).

Muốn nhớ "目录" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí