YiWordsYiWords

kuòhào

dấu ngoặc

danh từ tiếng Trung
括号 dấu ngoặc

Cụm từ thường dùng

fàngzàikuòhào
đặt trong dấu ngoặc
yuánkuòhào
dấu ngoặc đơn

Câu ví dụ

qǐngzhègexiězàikuòhào
Hãy viết từ này trong dấu ngoặc.
zhèhuàyǒuyuánkuòhào
Câu này có dấu ngoặc đơn.

Vật dụng bàn học

Câu hỏi thường gặp

"dấu ngoặc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dấu ngoặc" trong tiếng Trung là 括号, đọc là kuò hào.
括号 nghĩa là gì?
括号 (kuò hào) trong tiếng Trung có nghĩa là "dấu ngoặc".
括号 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 括号 ngay trên trang này.
Đặt câu với 括号 như thế nào?
Ví dụ: 请把这个词写在括号里。 (Hãy viết từ này trong dấu ngoặc.); 这句话有圆括号。 (Câu này có dấu ngoặc đơn.).

Muốn nhớ "括号" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí