YiWordsYiWords

dǎo

đánh lạc hướng

động từ tiếng Trung
误导 đánh lạc hướng

Cụm từ thường dùng

dǎolùn
đánh lạc hướng dư luận
dǎoduìfāng
đánh lạc hướng đối phương

Câu ví dụ

cuòxìnnéngdǎojiā
Thông tin sai có thể đánh lạc hướng mọi người.
dǎojǐngchá
Anh ấy cố tình đánh lạc hướng cảnh sát.

Giao tiếp và diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"đánh lạc hướng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đánh lạc hướng" trong tiếng Trung là 误导, đọc là wù dǎo.
误导 nghĩa là gì?
误导 (wù dǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "đánh lạc hướng".
误导 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 误导 ngay trên trang này.
Đặt câu với 误导 như thế nào?
Ví dụ: 错误信息可能误导大家。 (Thông tin sai có thể đánh lạc hướng mọi người.); 他故意误导警察。 (Anh ấy cố tình đánh lạc hướng cảnh sát.).

Muốn nhớ "误导" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí