"đánh lạc hướng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đánh lạc hướng" trong tiếng Trung là 误导, đọc là wù dǎo.
误导 nghĩa là gì?
误导 (wù dǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "đánh lạc hướng".
误导 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 误导 ngay trên trang này.
Đặt câu với 误导 như thế nào?
Ví dụ: 错误信息可能误导大家。 (Thông tin sai có thể đánh lạc hướng mọi người.); 他故意误导警察。 (Anh ấy cố tình đánh lạc hướng cảnh sát.).