YiWordsYiWords

xiāngshí

quen biết

động từ tiếng Trung
相识 quen biết

Cụm từ thường dùng

彼此bǐ cǐ相识xiāng shí
quen biết nhau
相识xiāng shí广guǎng
quen biết rộng

Câu ví dụ

我们wǒ men早就zǎo jiù相识xiāng shíle
Chúng tôi quen biết từ lâu.
zài这里zhè lǐ相识xiāng shí很多hěn duōrén
Tôi quen biết nhiều người ở đây.

Giao tiếp và diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"quen biết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quen biết" trong tiếng Trung là 相识, đọc là xiāng shí.
相识 nghĩa là gì?
相识 (xiāng shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "quen biết".
相识 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 相识 ngay trên trang này.
Đặt câu với 相识 như thế nào?
Ví dụ: 我们早就相识了。 (Chúng tôi quen biết từ lâu.); 我在这里相识很多人。 (Tôi quen biết nhiều người ở đây.).

Muốn nhớ "相识" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí