YiWordsYiWords

Cùng cách viết:情愫

qīng

thổ lộ

động từ tiếng Trung
倾诉 thổ lộ

Cụm từ thường dùng

qīngxīnshì
thổ lộ tâm sự
qīnggǎnqíng
thổ lộ tình cảm

Câu ví dụ

xiàngpéngyǒuqīngledefánnǎo
Cô ấy thổ lộ nỗi buồn với bạn.
xiàngqīnglegǎnqíng
Anh ấy thổ lộ tình cảm với cô ấy.

Giao tiếp và diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"thổ lộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thổ lộ" trong tiếng Trung là 倾诉, đọc là qīng sù.
倾诉 nghĩa là gì?
倾诉 (qīng sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "thổ lộ".
倾诉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 倾诉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 倾诉 như thế nào?
Ví dụ: 她向朋友倾诉了自己的烦恼。 (Cô ấy thổ lộ nỗi buồn với bạn.); 他向她倾诉了感情。 (Anh ấy thổ lộ tình cảm với cô ấy.).

Muốn nhớ "倾诉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí