"thổ lộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thổ lộ" trong tiếng Trung là 倾诉, đọc là qīng sù.
倾诉 nghĩa là gì?
倾诉 (qīng sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "thổ lộ".
倾诉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 倾诉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 倾诉 như thế nào?
Ví dụ: 她向朋友倾诉了自己的烦恼。 (Cô ấy thổ lộ nỗi buồn với bạn.); 他向她倾诉了感情。 (Anh ấy thổ lộ tình cảm với cô ấy.).