YiWordsYiWords

Cùng cách viết:遗失一时仪式

shí

ý thức

danh từ tiếng Trung
意识 ý thức

Cụm từ thường dùng

rènshí
ý thức trách nhiệm
huánbǎoshí
ý thức bảo vệ môi trường

Câu ví dụ

xuéshēngdeshíhěnhǎo
Ý thức của học sinh rất tốt.
menyàogāogōngzhòngshí
Chúng ta cần nâng cao ý thức cộng đồng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ý thức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ý thức" trong tiếng Trung là 意识, đọc là yì shí.
意识 nghĩa là gì?
意识 (yì shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "ý thức".
意识 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 意识 ngay trên trang này.
Đặt câu với 意识 như thế nào?
Ví dụ: 学生的意识很好。 (Ý thức của học sinh rất tốt.); 我们需要提高公众意识。 (Chúng ta cần nâng cao ý thức cộng đồng.).

Muốn nhớ "意识" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí