YiWordsYiWords

biéde

cái khác

cụm từ tiếng Trung
别的 cái khác

Cụm từ thường dùng

还有hái yǒu别的bié dema
cái khác nữa không
xuǎnbiéde
chọn cái khác

Câu ví dụ

xiǎngyàobiédema
Bạn muốn cái khác không?
huìxuǎnbiéde
Tôi sẽ chọn cái khác.

Từ chỉ định và lựa chọn

Câu hỏi thường gặp

"cái khác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cái khác" trong tiếng Trung là 别的, đọc là bié de.
别的 nghĩa là gì?
别的 (bié de) trong tiếng Trung có nghĩa là "cái khác".
别的 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 别的 ngay trên trang này.
Đặt câu với 别的 như thế nào?
Ví dụ: 你想要别的吗? (Bạn muốn cái khác không?); 我会选别的。 (Tôi sẽ chọn cái khác.).

Muốn nhớ "别的" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí