YiWordsYiWords

zěnmeyàng

thế nào

đại từ tiếng Trung
怎么样 thế nào

Cụm từ thường dùng

zěnmeyàngle
thế nào rồi
gǎnjuézěnmeyàng
cảm thấy thế nào

Câu ví dụ

觉得jué dezhèdàocài怎么样zěn me yàng
Bạn thấy món này thế nào?
dexīngōngzuòzěnmeyàng
Công việc mới của bạn thế nào?

Từ chỉ định và lựa chọn

Câu hỏi thường gặp

"thế nào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thế nào" trong tiếng Trung là 怎么样, đọc là zěn me yàng.
怎么样 nghĩa là gì?
怎么样 (zěn me yàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thế nào".
怎么样 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 怎么样 ngay trên trang này.
Đặt câu với 怎么样 như thế nào?
Ví dụ: 你觉得这道菜怎么样? (Bạn thấy món này thế nào?); 你的新工作怎么样? (Công việc mới của bạn thế nào?).

Muốn nhớ "怎么样" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí