YiWordsYiWords

phần còn lại

danh từ tiếng Trung
其余 phần còn lại

Cụm từ thường dùng

shìdefen
phần còn lại của câu chuyện
tuánduìdechéngyuán
phần còn lại của nhóm

Câu ví dụ

fenhòuzuò
Tôi sẽ làm phần còn lại sau.
其余qí yú部分bù fèndōu完成wán chéngle
Phần còn lại đều đã hoàn thành.

Từ chỉ định và lựa chọn

Câu hỏi thường gặp

"phần còn lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phần còn lại" trong tiếng Trung là 其余, đọc là qí yú.
其余 nghĩa là gì?
其余 (qí yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "phần còn lại".
其余 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 其余 ngay trên trang này.
Đặt câu với 其余 như thế nào?
Ví dụ: 其余部分我以后做。 (Tôi sẽ làm phần còn lại sau.); 其余部分都完成了。 (Phần còn lại đều đã hoàn thành.).

Muốn nhớ "其余" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí