"phần còn lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phần còn lại" trong tiếng Trung là 其余, đọc là qí yú.
其余 nghĩa là gì?
其余 (qí yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "phần còn lại".
其余 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 其余 ngay trên trang này.
Đặt câu với 其余 như thế nào?
Ví dụ: 其余部分我以后做。 (Tôi sẽ làm phần còn lại sau.); 其余部分都完成了。 (Phần còn lại đều đã hoàn thành.).