"nào đó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nào đó" trong tiếng Trung là 某, đọc là mǒu.
某 nghĩa là gì?
某 (mǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "nào đó".
某 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 某 ngay trên trang này.
Đặt câu với 某 như thế nào?
Ví dụ: 有某个人打过电话。 (Một người nào đó đã gọi.).