YiWordsYiWords

mǒu

nào đó

đại từ tiếng Trung
某 nào đó

Cụm từ thường dùng

mǒurén
người nào đó
某个mǒu gè地方dì fāng
nơi nào đó

Câu ví dụ

yǒumǒurénguòdiànhuà
Một người nào đó đã gọi.

Từ chỉ định và lựa chọn

Câu hỏi thường gặp

"nào đó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nào đó" trong tiếng Trung là 某, đọc là mǒu.
某 nghĩa là gì?
某 (mǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "nào đó".
某 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 某 ngay trên trang này.
Đặt câu với 某 như thế nào?
Ví dụ: 有某个人打过电话。 (Một người nào đó đã gọi.).

Muốn nhớ "某" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí