YiWordsYiWords

zhūlèi

tương tự như vậy

cụm từ tiếng Trung
诸如此类 tương tự như vậy

Cụm từ thường dùng

zhū如此rú cǐlèide情况qíng kuàng发生fā shēng
tương tự như vậy xảy ra
zhèshìzhūlèi
tương tự như vậy ở đây

Câu ví dụ

yǒuhěnduōzhūlèideqíngkuàng
Có nhiều trường hợp tương tự như vậy.
dàoguòzhūlèidewèn
Tôi cũng từng gặp vấn đề tương tự như vậy.

Từ chỉ định và lựa chọn

Câu hỏi thường gặp

"tương tự như vậy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tương tự như vậy" trong tiếng Trung là 诸如此类, đọc là zhū rú cǐ lèi.
诸如此类 nghĩa là gì?
诸如此类 (zhū rú cǐ lèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tương tự như vậy".
诸如此类 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 诸如此类 ngay trên trang này.
Đặt câu với 诸如此类 như thế nào?
Ví dụ: 有很多诸如此类的情况。 (Có nhiều trường hợp tương tự như vậy.); 我也遇到过诸如此类的问题。 (Tôi cũng từng gặp vấn đề tương tự như vậy.).

Muốn nhớ "诸如此类" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí