YiWordsYiWords

biéjiàngxīn

khéo léo độc đáo

tính từ tiếng Trung
别具匠心 khéo léo độc đáo

Cụm từ thường dùng

biéjiàngxīndezuòpǐn
tác phẩm khéo léo độc đáo
biéjiàngxīndeshè
thiết kế khéo léo độc đáo

Câu ví dụ

zhèhuàbiéjiàngxīn
Bức tranh này khéo léo độc đáo.
zhuāngshìfāngshìbiéjiàngxīn
Cách trang trí rất khéo léo độc đáo.

Thành ngữ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"khéo léo độc đáo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khéo léo độc đáo" trong tiếng Trung là 别具匠心, đọc là bié jù jiàng xīn.
别具匠心 nghĩa là gì?
别具匠心 (bié jù jiàng xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khéo léo độc đáo".
别具匠心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 别具匠心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 别具匠心 như thế nào?
Ví dụ: 这幅画别具匠心。 (Bức tranh này khéo léo độc đáo.); 装饰方式别具匠心。 (Cách trang trí rất khéo léo độc đáo.).

Muốn nhớ "别具匠心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí