"nửa thật nửa giả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nửa thật nửa giả" trong tiếng Trung là 半真半假, đọc là bàn zhēn bàn jiǎ.
半真半假 nghĩa là gì?
半真半假 (bàn zhēn bàn jiǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nửa thật nửa giả".
半真半假 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 半真半假 ngay trên trang này.
Đặt câu với 半真半假 như thế nào?
Ví dụ: 这个消息半真半假。 (Thông tin này nửa thật nửa giả.); 他讲的故事半真半假。 (Anh ấy kể chuyện nửa thật nửa giả.).