YiWordsYiWords

bànzhēnbànjiǎ

nửa thật nửa giả

tính từ tiếng Trung
半真半假 nửa thật nửa giả

Cụm từ thường dùng

bànzhēnbànjiǎde消息xiāo xī
tin nửa thật nửa giả
bànzhēnbànjiǎde故事gù shì
câu chuyện nửa thật nửa giả

Câu ví dụ

这个zhè gè消息xiāo xībànzhēnbànjiǎ
Thông tin này nửa thật nửa giả.
jiǎngde故事gù shìbànzhēnbànjiǎ
Anh ấy kể chuyện nửa thật nửa giả.

Thành ngữ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"nửa thật nửa giả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nửa thật nửa giả" trong tiếng Trung là 半真半假, đọc là bàn zhēn bàn jiǎ.
半真半假 nghĩa là gì?
半真半假 (bàn zhēn bàn jiǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nửa thật nửa giả".
半真半假 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 半真半假 ngay trên trang này.
Đặt câu với 半真半假 như thế nào?
Ví dụ: 这个消息半真半假。 (Thông tin này nửa thật nửa giả.); 他讲的故事半真半假。 (Anh ấy kể chuyện nửa thật nửa giả.).

Muốn nhớ "半真半假" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí