YiWordsYiWords

yǒukǒuxīn

nói vô ý

tính từ tiếng Trung
有口无心 nói vô ý

Cụm từ thường dùng

yǒukǒuxīn
nói vô ý
yǒukǒuxīnzhī
câu nói vô ý

Câu ví dụ

zhǐshìyǒukǒuxīn
Anh ấy chỉ nói vô ý thôi.
biéguàiyǒukǒuxīndehuà
Đừng trách lời nói vô ý của tôi.

Thành ngữ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"nói vô ý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nói vô ý" trong tiếng Trung là 有口无心, đọc là yǒu kǒu wú xīn.
有口无心 nghĩa là gì?
有口无心 (yǒu kǒu wú xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nói vô ý".
有口无心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 有口无心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 有口无心 như thế nào?
Ví dụ: 他只是有口无心。 (Anh ấy chỉ nói vô ý thôi.); 别怪我有口无心的话。 (Đừng trách lời nói vô ý của tôi.).

Muốn nhớ "有口无心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí