YiWordsYiWords

jǐnxiùqiánchéng

tương lai tươi sáng

cụm từ tiếng Trung
锦绣前程 tương lai tươi sáng

Cụm từ thường dùng

màixiàngjǐnxiùqiánchéng
hướng tới tương lai tươi sáng
zhùjǐnxiùqiánchéng
chúc tương lai tươi sáng

Câu ví dụ

zhùjǐnxiùqiánchéng
Chúc bạn một tương lai tươi sáng.
相信xiāng xìnyǒu锦绣前程jǐn xiù qián chéng
Cô ấy tin vào tương lai tươi sáng.

Thành ngữ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"tương lai tươi sáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tương lai tươi sáng" trong tiếng Trung là 锦绣前程, đọc là jǐn xiù qián chéng.
锦绣前程 nghĩa là gì?
锦绣前程 (jǐn xiù qián chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tương lai tươi sáng".
锦绣前程 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 锦绣前程 ngay trên trang này.
Đặt câu với 锦绣前程 như thế nào?
Ví dụ: 祝你锦绣前程。 (Chúc bạn một tương lai tươi sáng.); 她相信有锦绣前程。 (Cô ấy tin vào tương lai tươi sáng.).

Muốn nhớ "锦绣前程" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí