YiWordsYiWords

shēnqínghòu

tình cảm sâu đậm

danh từ tiếng Trung
深情厚谊 tình cảm sâu đậm

Cụm từ thường dùng

duìjiāréndeshēnqínghòu
tình cảm sâu đậm với gia đình
bǎochíshēnqínghòu
giữ tình cảm sâu đậm

Câu ví dụ

menzhījiānyǒushēnqínghòu
Họ dành cho nhau tình cảm sâu đậm.
深情shēn qíng厚谊hòu yì难以nán yǐ消退xiāo tuì
Tình cảm sâu đậm khó phai nhạt.

Thành ngữ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"tình cảm sâu đậm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tình cảm sâu đậm" trong tiếng Trung là 深情厚谊, đọc là shēn qíng hòu yì.
深情厚谊 nghĩa là gì?
深情厚谊 (shēn qíng hòu yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tình cảm sâu đậm".
深情厚谊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 深情厚谊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 深情厚谊 như thế nào?
Ví dụ: 他们彼此之间有深情厚谊。 (Họ dành cho nhau tình cảm sâu đậm.); 深情厚谊难以消退。 (Tình cảm sâu đậm khó phai nhạt.).

Muốn nhớ "深情厚谊" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí