YiWordsYiWords

biéle

đừng nhắc nữa

cụm từ tiếng Trung
别提了 đừng nhắc nữa

Cụm từ thường dùng

biélejiùshì
đừng nhắc nữa chuyện cũ
biélejiànshì
đừng nhắc nữa chuyện đó

Câu ví dụ

biélehěnnánguò
Đừng nhắc nữa, tôi buồn lắm.
shìbiéle
Chuyện đó đừng nhắc nữa.

Từ cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"đừng nhắc nữa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đừng nhắc nữa" trong tiếng Trung là 别提了, đọc là bié tí le.
别提了 nghĩa là gì?
别提了 (bié tí le) trong tiếng Trung có nghĩa là "đừng nhắc nữa".
别提了 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 别提了 ngay trên trang này.
Đặt câu với 别提了 như thế nào?
Ví dụ: 别提了,我很难过。 (Đừng nhắc nữa, tôi buồn lắm.); 那事别提了。 (Chuyện đó đừng nhắc nữa.).

Muốn nhớ "别提了" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí