"không dám nhận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không dám nhận" trong tiếng Trung là 不敢当, đọc là bù gǎn dāng.
不敢当 nghĩa là gì?
不敢当 (bù gǎn dāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "không dám nhận".
不敢当 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不敢当 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不敢当 như thế nào?
Ví dụ: 你画得真好!——不敢当。 (Anh vẽ đẹp quá! – Không dám nhận.); 谢谢夸奖,我不敢当。 (Cảm ơn lời khen, tôi không dám nhận.).