YiWordsYiWords

gǎndāng

không dám nhận

cụm từ tiếng Trung
不敢当 không dám nhận

Cụm từ thường dùng

gǎndāngkuājiǎng
không dám nhận lời khen
gǎndāngrèn
không dám nhận trách nhiệm

Câu ví dụ

huàdezhēnhǎo!——gǎndāng
Anh vẽ đẹp quá! – Không dám nhận.
xièxièkuājiǎnggǎndāng
Cảm ơn lời khen, tôi không dám nhận.

Từ cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"không dám nhận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không dám nhận" trong tiếng Trung là 不敢当, đọc là bù gǎn dāng.
不敢当 nghĩa là gì?
不敢当 (bù gǎn dāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "không dám nhận".
不敢当 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不敢当 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不敢当 như thế nào?
Ví dụ: 你画得真好!——不敢当。 (Anh vẽ đẹp quá! – Không dám nhận.); 谢谢夸奖,我不敢当。 (Cảm ơn lời khen, tôi không dám nhận.).

Muốn nhớ "不敢当" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí