YiWordsYiWords

Tesla

danh từ tiếng Trung
特斯拉 Tesla

Cụm từ thường dùng

chē
xe Tesla

Câu ví dụ

使shǐyòngdiànnéng
Tesla sử dụng năng lượng điện.
xiǎngmǎiliàng
Anh ấy muốn mua một chiếc Tesla.

Thương hiệu ô tô nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

"Tesla" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Tesla" trong tiếng Trung là 特斯拉, đọc là tè sī lā.
特斯拉 nghĩa là gì?
特斯拉 (tè sī lā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tesla".
特斯拉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 特斯拉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 特斯拉 như thế nào?
Ví dụ: 特斯拉使用电能。 (Tesla sử dụng năng lượng điện.); 他想买一辆特斯拉。 (Anh ấy muốn mua một chiếc Tesla.).

Muốn nhớ "特斯拉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí