YiWordsYiWords

ford

danh từ tiếng Trung
福特 ford

Cụm từ thường dùng

chē
xe Ford

Câu ví dụ

shìlǎopáichēgōng
Ford là hãng xe lâu đời.
正在zhèng zàikāiliàng福特fú tè福克斯fú kè sī
Tôi đang lái một chiếc Ford Focus.

Thương hiệu ô tô nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

"ford" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ford" trong tiếng Trung là 福特, đọc là fú tè.
福特 nghĩa là gì?
福特 (fú tè) trong tiếng Trung có nghĩa là "ford".
福特 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 福特 ngay trên trang này.
Đặt câu với 福特 như thế nào?
Ví dụ: 福特是老牌汽车公司。 (Ford là hãng xe lâu đời.); 我正在开一辆福特福克斯。 (Tôi đang lái một chiếc Ford Focus.).

Muốn nhớ "福特" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí