"lincoin" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lincoin" trong tiếng Trung là 林肯, đọc là lín kěn.
林肯 nghĩa là gì?
林肯 (lín kěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lincoin".
林肯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 林肯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 林肯 như thế nào?
Ví dụ: 林肯是美国著名总统。 (Lincoin là tổng thống nổi tiếng của Mỹ.); 我读过林肯的演讲。 (Tôi đã đọc bài phát biểu của lincoin.).