"bánh cuộn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bánh cuộn" trong tiếng Trung là 瑞士卷, đọc là ruì shì juàn.
瑞士卷 nghĩa là gì?
瑞士卷 (ruì shì juàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bánh cuộn".
瑞士卷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 瑞士卷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 瑞士卷 như thế nào?
Ví dụ: 瑞士卷很软很甜。 (Bánh cuộn rất mềm và ngọt.); 我买瑞士卷当早餐。 (Tôi mua bánh cuộn cho bữa sáng.).