YiWordsYiWords

ruìshìjuàn

bánh cuộn

danh từ tiếng Trung
瑞士卷 bánh cuộn

Cụm từ thường dùng

nǎiyóuruìshìjuàn
bánh cuộn kem
chīruìshìjuàn
ăn bánh cuộn

Câu ví dụ

ruìshìjuànhěnruǎnhěntián
Bánh cuộn rất mềm và ngọt.
mǎiruìshìjuàndāngzǎocān
Tôi mua bánh cuộn cho bữa sáng.

Bánh ngọt

Câu hỏi thường gặp

"bánh cuộn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bánh cuộn" trong tiếng Trung là 瑞士卷, đọc là ruì shì juàn.
瑞士卷 nghĩa là gì?
瑞士卷 (ruì shì juàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bánh cuộn".
瑞士卷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 瑞士卷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 瑞士卷 như thế nào?
Ví dụ: 瑞士卷很软很甜。 (Bánh cuộn rất mềm và ngọt.); 我买瑞士卷当早餐。 (Tôi mua bánh cuộn cho bữa sáng.).

Muốn nhớ "瑞士卷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí