YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

bǐng

bánh

danh từ tiếng Trung
饼 bánh

Cụm từ thường dùng

miànbāobǐng
bánh mì
tiándiǎnbǐng
bánh ngọt

Câu ví dụ

huanzǎoshàngchībǐng
Tôi thích ăn bánh vào buổi sáng.
magěiquánjiāzuòbǐng
Mẹ làm bánh cho cả nhà.

Bánh ngọt

Câu hỏi thường gặp

"bánh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bánh" trong tiếng Trung là 饼, đọc là bǐng.
饼 nghĩa là gì?
饼 (bǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bánh".
饼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 饼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 饼 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢早上吃饼。 (Tôi thích ăn bánh vào buổi sáng.); 妈妈给全家做饼。 (Mẹ làm bánh cho cả nhà.).

Muốn nhớ "饼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí