"bánh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bánh" trong tiếng Trung là 饼, đọc là bǐng.
饼 nghĩa là gì?
饼 (bǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bánh".
饼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 饼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 饼 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢早上吃饼。 (Tôi thích ăn bánh vào buổi sáng.); 妈妈给全家做饼。 (Mẹ làm bánh cho cả nhà.).