YiWordsYiWords

zhùyuàn

nhập viện

động từ tiếng Trung
住院 nhập viện

Cụm từ thường dùng

zhěnzhùyuàn
nhập viện cấp cứu
zhùyuànshǒu
thủ tục nhập viện

Câu ví dụ

nǎinaizuótiāngāngzhùyuàn
Bà tôi vừa nhập viện hôm qua.
yīngāoshāozhùyuànle
Anh ấy phải nhập viện vì bị sốt cao.

Khám bệnh và điều trị

Câu hỏi thường gặp

"nhập viện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhập viện" trong tiếng Trung là 住院, đọc là zhù yuàn.
住院 nghĩa là gì?
住院 (zhù yuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhập viện".
住院 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 住院 ngay trên trang này.
Đặt câu với 住院 như thế nào?
Ví dụ: 我奶奶昨天刚住院。 (Bà tôi vừa nhập viện hôm qua.); 他因高烧住院了。 (Anh ấy phải nhập viện vì bị sốt cao.).

Muốn nhớ "住院" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí