"sinh tố" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sinh tố" trong tiếng Trung là 冰沙, đọc là bīng shā.
冰沙 nghĩa là gì?
冰沙 (bīng shā) trong tiếng Trung có nghĩa là "sinh tố".
冰沙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冰沙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冰沙 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢喝芒果冰沙。 (Tôi thích uống sinh tố xoài.); 你想要什么冰沙? (Bạn muốn sinh tố gì?).