YiWordsYiWords

guànzhuāngjiǔ

bia lon

danh từ tiếng Trung
罐装啤酒 bia lon

Cụm từ thường dùng

guànzhuāngjiǔ
một lon bia
bīngguànzhuāngjiǔ
bia lon lạnh

Câu ví dụ

leliǎngguànguànzhuāngjiǔ
Anh ấy uống hai lon bia lon.
guànzhuāngjiǔshìcānxiédài
Bia lon dễ mang theo khi đi picnic.

Đồ uống phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"bia lon" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bia lon" trong tiếng Trung là 罐装啤酒, đọc là guàn zhuāng pí jiǔ.
罐装啤酒 nghĩa là gì?
罐装啤酒 (guàn zhuāng pí jiǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bia lon".
罐装啤酒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 罐装啤酒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 罐装啤酒 như thế nào?
Ví dụ: 他喝了两罐罐装啤酒。 (Anh ấy uống hai lon bia lon.); 罐装啤酒适合野餐携带。 (Bia lon dễ mang theo khi đi picnic.).

Muốn nhớ "罐装啤酒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí